nghiêng ngả
発音
北部
/ŋiəŋ˧˧ ŋa̰ː˧˩˧/
中部
/ŋiəŋ˧˥ ŋaː˧˩˨/
南部
/ŋiəŋ˧˧ ŋaː˨˩˦/
音声
不安定な enprecarious
形容詞
不安定な
precarious
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
不安定な
性質・状態
しっかりと固定されておらず、倒れそうな状態。
vi Chiếc thang đang nghiêng ngả khiến tôi thấy rất sợ.
ja ハシゴが不安定で、とても怖い。
構成
nghiêng / ngả
▸
構成
nghiêng / ngả
類語
nổi nênh / bấp bênh / chông chênh / lênh chênh …
▸
類語
nổi nênh / bấp bênh / chông chênh / lênh chênh …
用法
mặt phẳng nghiêng / tháp nghiêng pisa / nằm nghiêng / ngả nghiêng …
▸
用法
mặt phẳng nghiêng / tháp nghiêng pisa / nằm nghiêng / ngả nghiêng …