ngả mũ
発音
北部
/ŋa̰ː˧˩˧ muʔu˧˥/
中部
/ŋaː˧˩˨ mu˧˩˨/
南部
/ŋaː˨˩˦ mu˨˩˦/
帽子を脱ぐ entake off one's hat
動詞
帽子を脱ぐ
take off one's hat
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
帽子を脱ぐ 基本動詞
敬意や挨拶を示すために帽子を脱ぐ動作。
vi Mọi người đều ngả mũ chào vị giáo sư.
ja みんなが教授に敬意を表して帽子を脱ぐ。
構成
ngả / mũ
▸
構成
ngả / mũ
類語
ngả / ngả lưng / ngả nghiêng / ngả vạ …
▸
類語
ngả / ngả lưng / ngả nghiêng / ngả vạ …
用法
nghiêng ngả / ngả trâu / ngả về / mũ cánh chuồn …
▸
用法
nghiêng ngả / ngả trâu / ngả về / mũ cánh chuồn …