nghếch
発音
北部
/ŋəjk˧˥/
中部
/ŋḛt˩˧/
南部
/ŋəːt˧˥/
音声
当惑 enpuzzled
動詞
当惑
puzzled
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
当惑
基本動詞
何が起きているか理解できず、当惑している顔つき。
vi Anh ấy nhìn nghếch mặt ra khi nghe tin tức bất ngờ đó.
ja 彼はその予期せぬ知らせを聞いて当惑した顔をした。
語義 2
動詞
見上げる
高い位置にある物や人を見るために、顔を上げること。
vi Đứa trẻ nghếch đầu lên nhìn những chiếc máy bay trên trời.
ja 子供は空を飛ぶ飛行機を見上げた。
類語
nghếch ngác
▸
類語
nghếch ngác
用法
ngốc nghếch / tênh nghếch
▸
用法
ngốc nghếch / tênh nghếch