tán thạch
発音
北部
/taːn˧˥ tʰa̰ʔjk˨˩/
中部
/ta̰ːŋ˩˧ tʰa̰t˨˨/
南部
/taːŋ˧˥ tʰat˨˩˨/
結石破砕術 enlithotripsy
unknown
結石破砕術
lithotripsy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
結石破砕術
レーザーを用いて腎結石を砕く医療処置。
vi Bác sĩ đang thực hiện phương pháp tán thạch.
ja 医師が結石破砕術を行っている。
構成
tán / thạch / 讚石
▸
構成
tán / thạch / 讚石
漢字
音節対応から推定
代表候補
讚石
音節ごとの候補
tán
讚
thạch
石
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bàn tán / tán gẫu / tán đồng / tán dóc …
▸
用法
bàn tán / tán gẫu / tán đồng / tán dóc …