tái thế
発音
北部
/taːj˧˥ tʰe˧˥/
中部
/ta̰ːj˩˧ tʰḛ˩˧/
南部
/taːj˧˥ tʰe˧˥/
音声
生まれ変わる enbe reincarnated
動詞
生まれ変わる
be reincarnated
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
生まれ変わる
基本動詞
死後、特定の宗教観に基づき、別の体で再び生まれること。
vi Người ta tin rằng linh hồn sẽ được tái thế sau khi chết.
ja 人々は魂が死後に生まれ変わると信じている。
構成
tái / thế / 再世
▸
構成
tái / thế / 再世
漢字
音節対応から推定
代表候補
再世
音節ごとの候補
tái
再(𦛍)
thế
世
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tái phát / tái hồi / tái / tái phạm …
▸
類語
tái phát / tái hồi / tái / tái phạm …
用法
tái thế tương phùng / tái sinh / tái xuất / tái diễn …
▸
用法
tái thế tương phùng / tái sinh / tái xuất / tái diễn …