tác loạn
発音
北部
/taːk˧˥ lwa̰ːʔn˨˩/
中部
/ta̰ːk˩˧ lwa̰ːŋ˨˨/
南部
/taːk˧˥ lwaːŋ˨˩˨/
混乱させる encause disorder
動詞
混乱させる
cause disorder
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
混乱させる
基本動詞
混乱やトラブルを引き起こす行為をすること。
vi Những kẻ xấu đang cố gắng tác loạn trong thành phố.
ja 悪人が街で混乱を引き起こそうとしている。
構成
tác / loạn / 作乱
▸
構成
tác / loạn / 作乱
漢字
音節対応から推定
代表候補
作乱
音節ごとの候補
tác
作
loạn
乱(亂)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tác tử / tác phúc / tác phong chỉ huy / tác họa …
▸
類語
tác tử / tác phúc / tác phong chỉ huy / tác họa …
用法
tác động / tác giả / canh tác / tác dụng …
▸
用法
tác động / tác giả / canh tác / tác dụng …