suối nóng phun
発音
北部
/suəj˧˥ nawŋ˧˥ fun˧˧/
中部
/ʂuə̰j˩˧ na̰wŋ˩˧ fuŋ˧˥/
南部
/ʂuəj˧˥ nawŋ˧˥ fuŋ˧˧/
間欠泉 engeyser
unknown
間欠泉
geyser
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
間欠泉 接続・論理
熱水や蒸気を断続的に噴出する自然の泉。
vi Khách du lịch rất thích xem suối nóng phun nước lên cao.
ja 観光客は間欠泉が熱水を噴き上げるのを見るのをとても楽しむ。
構成
suối / nóng / phun
▸
構成
suối / nóng / phun
類語
suối nước / suối / suối vàng / suối nước nóng …
▸
類語
suối nước / suối / suối vàng / suối nước nóng …
用法
suối hoa / sông suối / suối đá / suối quyền …
▸
用法
suối hoa / sông suối / suối đá / suối quyền …