béc phun
音声
スプリンクラーノズル ensprinkler nozzle
名詞
スプリンクラーノズル
sprinkler nozzle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
スプリンクラーノズル
接続・論理
スプレーの噴射口。
vi Béc phun giúp tưới nước đều cho cả khu vườn.
ja ノズルが庭全体に均等に水を撒いてくれる。
構成
béc / phun
▸
構成
béc / phun
類語
vòi xịt / béc / in phun / suối nóng phun
▸
類語
vòi xịt / béc / in phun / suối nóng phun
用法
đài phun nước / súng phun lửa / phun trào / nham phun xuất
▸
用法
đài phun nước / súng phun lửa / phun trào / nham phun xuất