song vần
発音
北部
/sawŋ˧˧ və̤n˨˩/
中部
/ʂawŋ˧˥ jəŋ˧˧/
南部
/ʂawŋ˧˧ jəŋ˨˩/
二重韻 endouble rhyme
unknown
二重韻
double rhyme
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
二重韻
詩や音楽で、音節や句が対になって韻を踏む形式。
vi Bài thơ này sử dụng kỹ thuật song vần rất khéo léo và nhịp nhàng.
ja この詩は二重韻の技法を巧みに使っている。
構成
song / vần / 双韵
▸
構成
song / vần / 双韵
漢字
音節対応から推定
代表候補
双韵
音節ごとの候補
song
双(雙 / 窗 / 囱)
vần
韵
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
song vân / gieo vần / con tạo xoay vần / ráp vần …
▸
類語
song vân / gieo vần / con tạo xoay vần / ráp vần …
用法
song song / chấn song / vô song / song thân …
▸
用法
song song / chấn song / vô song / song thân …