văn vần
発音
北部
/van˧˧ və̤n˨˩/
中部
/jaŋ˧˥ jəŋ˧˧/
南部
/jaŋ˧˧ jəŋ˨˩/
音声
韻文 enrhymed verse
名詞
韻文
rhymed verse
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
韻文
接続・論理
散文と対比される、韻やリズムを用いた文章。
vi Cuốn sách này được viết hoàn toàn bằng văn vần.
ja この本は完全に韻文で書かれている。
構成
văn / vần / văn + vần の複合 …
▸
構成
văn / vần / văn + vần の複合 …
成り立ちvăn + vần の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
文韵
音節ごとの候補
văn
文
vần
韵
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vân vân / thơ / thi / song thất lục bát …
▸
類語
vân vân / thơ / thi / song thất lục bát …
用法
văn phòng / nhà văn / văn hoá / văn học …
▸
用法
văn phòng / nhà văn / văn hoá / văn học …