sinh vật nhân sơ
発音
北部
/sïŋ˧˧ və̰ʔt˨˩ ɲən˧˧ səː˧˧/
中部
/ʂïn˧˥ jə̰k˨˨ ɲəŋ˧˥ ʂəː˧˥/
南部
/ʂɨn˧˧ jək˨˩˨ ɲəŋ˧˧ ʂəː˧˧/
音声
原核生物 enprokaryote
名詞
原核生物
prokaryote
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
原核生物
接続・論理
明確な細胞核を持たない微小な単細胞生物。
vi Vi khuẩn là một ví dụ điển hình về sinh vật nhân sơ.
ja 細菌は原核生物の典型的な例である。
構成
sinh vật / nhân sơ / 生物人初
▸
構成
sinh vật / nhân sơ / 生物人初
漢字
音節対応から推定
代表候補
生物人初
音節ごとの候補
sinh
生
vật
物
nhân
人
sơ
初(梳)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sinh / sinh viên / sinh vật / sinh ra …
▸
類語
sinh / sinh viên / sinh vật / sinh ra …
用法
vi sinh vật / cổ sinh vật học / vi sinh vật học / sinh vật phù du
▸
用法
vi sinh vật / cổ sinh vật học / vi sinh vật học / sinh vật phù du