sinh vật phù du
音声
プランクトン enplankton
名詞
プランクトン
plankton
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
プランクトン
接続・論理
海や湖で自由に漂う非常に小さな生物。
vi Sinh vật phù du là nguồn thức ăn chính cho nhiều loài cá.
ja プランクトンは多くの魚の主要な食料源である。
構成
sinh vật / phù du / sinh vật + phù du の複合 …
▸
構成
sinh vật / phù du / sinh vật + phù du の複合 …
成り立ちsinh vật + phù du の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
生物浮蝣
音節ごとの候補
sinh
生
vật
物
phù
浮(扶 / 芙 / 蚨)
du
蝣(逾 / 遊)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
プランクトン
▸
類語
プランクトン
用法
sinh vật học / vi sinh vật / cổ sinh vật học / vi sinh vật học
▸
用法
sinh vật học / vi sinh vật / cổ sinh vật học / vi sinh vật học