cổ sơ
音声
原始的な enprimitive
形容詞
原始的な
primitive
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
原始的な
性質・状態
全てが単純だった歴史の最も古い時代に関連するもの。
vi Các công cụ cổ sơ của người tiền sử được tìm thấy trong hang động.
ja 洞窟で原始的な人間が使った道具が見つかった。
語義 2
形容詞
未発達な
非常に基本的で、まだ十分に開発されていない状態。
vi Ngôi nhà này vẫn còn ở tình trạng cổ sơ và chưa có điện nước.
ja この家はまだ電気や水道のない未発達な状態だ。
構成
cổ / sơ / 古初
▸
構成
cổ / sơ / 古初
漢字
出典照合済み
代表候補
古初
音節ごとの候補
cổ
古
sơ
初(梳)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cơ sở / cơ số / hồ sơ / hoang sơ …
▸
類語
cơ sở / cơ số / hồ sơ / hoang sơ …
用法
phố cổ / cổ động viên / cổ cầm / cổ cò …
▸
用法
phố cổ / cổ động viên / cổ cầm / cổ cò …