sơ
発音
北部
/səː˧˧/
中部
/ʂəː˧˥/
南部
/ʂəː˧˧/
音声
怠慢 ennegligent
形容詞
怠慢
negligent
4 語義
4 つの意味
意味
4 語義 · 4 つの意味
▸
意味
4 語義 · 4 つの意味
怠慢 (negligent)
語義 1
形容詞
怠慢な
外見・性格
注意が足りず、いい加減または不完全にすること。
vi Công việc được thực hiện một cách sơ sài.
ja その仕事は非常に不完全な方法で行われた。
疎遠 (distant)
語義 1
形容詞
疎遠な
親しくない、または疎遠な人間関係。
vi Mối quan hệ giữa chúng tôi khá sơ và không được thân thiết.
ja 私たちの関係は疎遠で、親密ではない。
初級 (primary)
語義 1
形容詞
初級の
学習やプロセスの最初期または基礎レベル。
vi Anh ấy đang theo học một lớp sơ cấp dành cho người mới bắt đầu.
ja 彼は初心者のための初級クラスに通っている。
材料 (fiber variant)
語義 1
名詞
繊維(別綴り)
植物に含まれる糸状の繊維を指す言葉の別の綴り。
vi Loại cây này có chứa nhiều sợi sơ tự nhiên.
ja この植物には多くの天然繊維が含まれている。
類語
số / sợ / sổ / sờ …
▸
類語
số / sợ / sổ / sờ …
用法
sơ mi / hồ sơ / áo sơ mi / sơ kì …
▸
用法
sơ mi / hồ sơ / áo sơ mi / sơ kì …