cơ sở
発音
北部
/kəː˧˧ sə̰ː˧˩˧/
中部
/kəː˧˥ ʂəː˧˩˨/
南部
/kəː˧˧ ʂəː˨˩˦/
音声
基盤 enfoundation
名詞
基盤
foundation
3 語義
3 つの意味
2 構成語
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
基盤 (foundation)
語義 1
名詞
基盤
俗語・外来語・擬音
アイデアやシステムを構築するための基本的な根拠。
vi Những bằng chứng này là cơ sở vững chắc cho luận điểm đó.
ja この証拠はその主張の確固たる基盤となる。
施設 (facility)
語義 1
名詞
施設
組織が所有する建物や施設。
vi Cơ sở này sẽ được cải tạo lại vào tháng tới.
ja この施設は来月改装される予定だ。
施設 (facility)
語義 1
名詞
施設
特定の目的のために設立された機関や場所。
vi Thành phố vừa khánh thành một cơ sở y tế hiện đại.
ja 市は近代的な医療施設を新設した。
構成
cơ / sở
▸
構成
cơ / sở
類語
cổ sơ / cơ số / 基盤 / 施設
▸
類語
cổ sơ / cơ số / 基盤 / 施設
用法
cơ sở hạ tầng / cơ sở dữ liệu / hạ tầng cơ sở / trung học cơ sở …
▸
用法
cơ sở hạ tầng / cơ sở dữ liệu / hạ tầng cơ sở / trung học cơ sở …