sở tiên
発音
北部
/sə̰ː˧˩˧ tiən˧˧/
中部
/ʂəː˧˩˨ tiəŋ˧˥/
南部
/ʂəː˨˩˦ tiəŋ˧˧/
仙境 enheavenly abode
unknown
仙境
heavenly abode
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
仙境
昔話や伝説に登場する仙人や神様が住む場所。
vi Trong truyện cổ tích, sở tiên là một nơi rất đẹp.
ja おとぎ話では、仙境はとても美しい場所である。
構成
sở / tiên / 楚仙
▸
構成
sở / tiên / 楚仙
漢字
音節対応から推定
代表候補
楚仙
音節ごとの候補
sở
楚
tiên
仙
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
số tiền
▸
類語
số tiền
用法
sở thích / công sở / sở thú / xứ sở …
▸
用法
sở thích / công sở / sở thú / xứ sở …