sắc tộc
発音
北部
/sak˧˥ tə̰ʔwk˨˩/
中部
/ʂa̰k˩˧ tə̰wk˨˨/
南部
/ʂak˧˥ təwk˨˩˨/
音声
民族 enethnic group
名詞
民族
ethnic group
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
民族
接続・論理
起源、文化、言語を共有する人々のグループ。
vi Nhiều sắc tộc khác nhau cùng chung sống hòa bình trên vùng đất này.
ja 多くの異なる民族がこの地で平和に共存している。
構成
sắc / tộc / 漢越語。漢字は 色族 …
▸
構成
sắc / tộc / 漢越語。漢字は 色族 …
成り立ち漢越語。漢字は 色族
漢字
出典照合済み
代表候補
色族
音節ごとの候補
sắc
色
tộc
族
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
thanh lọc sắc tộc / thanh trừng sắc tộc / đa sắc tộc / màu sắc …
▸
用法
thanh lọc sắc tộc / thanh trừng sắc tộc / đa sắc tộc / màu sắc …