sắc tộc
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Một nhóm người có cùng chung nguồn gốc, văn hóa, ngôn ngữ và các đặc điểm di truyền.
vi Nhiều sắc tộc khác nhau cùng chung sống hòa bình trên vùng đất này.
Cấu tạo
sắc / tộc / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 色族 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 色族