goigoi

màu sắc

Danh từ
Màu sắc là đặc điểm của cảm nhận thị giác được mô tả qua các loại như đỏ, xanh hoặc vàng.
Nhật 色
Anh color
Hàn 색깔
Phát âm Bắc /ma̤w˨˩ sak˧˥/ Trung /maw˧˧ ʂa̰k˩˧/ Nam /maw˨˩ ʂak˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Màu sắc là đặc điểm của cảm nhận thị giác được mô tả qua các loại như đỏ, xanh hoặc vàng. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Tôi thích màu sắc của những bông hoa này.

Nhật 色

私はこれらの花の色が好きです。

Anh color

I like the colors of these flowers.

Hàn 색깔

저는 이 꽃들의 색깔을 좋아합니다.

Cấu tạo
màu / sắc / 色
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
色
Ứng viên theo âm tiết
màu 牟 sắc 色
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
màu sắc
▸
Dùng
cách mạng màu sắc / màu mỡ / màu mẽ / màu vàng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.