rước dâu
発音
北部
/zɨək˧˥ zəw˧˧/
中部
/ʐɨə̰k˩˧ jəw˧˥/
南部
/ɹɨək˧˥ jəw˧˧/
花嫁行列 enbride procession
動詞
花嫁行列
bride procession
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
花嫁行列
基本動詞
結婚式で花嫁を新郎の家に迎える儀式。
vi Đoàn rước dâu đang đi vào làng trong tiếng nhạc vui tươi.
ja 花嫁行列が陽気な音楽と共に村に入っていく。
構成
rước / dâu / 逴嫂
▸
構成
rước / dâu / 逴嫂
漢字
音節対応から推定
代表候補
逴嫂
音節ごとの候補
rước
逴
dâu
嫂(妯 / 柚 / 橷)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
rước lễ / rước / rước xách / chị dâu …
▸
類語
rước lễ / rước / rước xách / chị dâu …
用法
tiếp rước / đón rước / đám rước / cô dâu …
▸
用法
tiếp rước / đón rước / đám rước / cô dâu …