rước xách
発音
北部
/zɨək˧˥ sajk˧˥/
中部
/ʐɨə̰k˩˧ sa̰t˩˧/
南部
/ɹɨək˧˥ sat˧˥/
行列 enformal processions
動詞
行列
formal processions
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
行列
基本動詞
祭りや宗教行事での公式な練り歩き。
vi Người dân địa phương thường rước xách linh đình trong ngày hội làng.
ja 地元の人々は村の祭りでよく行列を作る。
構成
rước / xách / 逴捇
▸
構成
rước / xách / 逴捇
漢字
音節対応から推定
代表候補
逴捇
音節ごとの候補
rước
逴
xách
捇(𥑭)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
rước lễ / rước / rước dâu / túi xách …
▸
類語
rước lễ / rước / rước dâu / túi xách …
用法
tiếp rước / đón rước / đám rước / máy tính xách tay …
▸
用法
tiếp rước / đón rước / đám rước / máy tính xách tay …