quế bì
カシア enChinese cinnamon; cassia
名詞
カシア
Chinese cinnamon; cassia
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
カシア
接続・論理
中国産のシナモン、または料理に使われるその樹皮スパイス。
vi Người ta dùng quế bì để tạo hương vị cho món hầm.
ja 煮込み料理の香り付けにカシアが使われる。
語義 2
名詞
桂皮
スパイスや伝統医療に使われるカシアの樹皮。
vi Quế bì là một vị thuốc quan trọng trong y học cổ truyền.
ja 桂皮は漢方薬の重要な成分だ。
構成
quế / bì / 桂皮
▸
構成
quế / bì / 桂皮
漢字
出典照合済み
代表候補
桂皮
音節ごとの候補
quế
桂
bì
皮(疲)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nhục quế / quế / quế đơn / quế chi …
▸
類語
nhục quế / quế / quế đơn / quế chi …
用法
nguyệt quế / quế lâm / quế bình / châu quế thượng …
▸
用法
nguyệt quế / quế lâm / quế bình / châu quế thượng …