quế hòe
発音
北部
/kwe˧˥ hwɛ̤˨˩/
中部
/kwḛ˩˧ hwɛ˧˧/
南部
/we˧˥ hwɛ˨˩/
栄える子孫 enprosperous descendants
名詞
栄える子孫
prosperous descendants
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
栄える子孫
接続・論理
成功し、裕福な子孫を指すための隠喩表現。
vi Ông bà luôn mong ước con cháu được quế hòe.
ja 祖父母は常に子孫の繁栄を願っている。
構成
quế / hòe
▸
構成
quế / hòe
類語
quế / quế đơn / quế chi / quế bì
▸
類語
quế / quế đơn / quế chi / quế bì
用法
nguyệt quế / quế lâm / quế bình / châu quế thượng …
▸
用法
nguyệt quế / quế lâm / quế bình / châu quế thượng …