quên lãng
発音
北部
/kwen˧˧ laʔaŋ˧˥/
中部
/kwen˧˥ laːŋ˧˩˨/
南部
/wəːŋ˧˧ laːŋ˨˩˦/
音声
忘れる enforget; go into oblivion
動詞
忘れる
forget; go into oblivion
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
忘れる
基本動詞
過去の出来事を忘れること。
vi Thời gian sẽ khiến những nỗi buồn dần bị quên lãng.
ja 時が経てば、悲しみは徐々に忘却されるだろう。
構成
quên / lãng / quên + lãng の複合 …
▸
構成
quên / lãng / quên + lãng の複合 …
成り立ちquên + lãng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
捐朗
音節ごとの候補
quên
捐(𠅳 / 𠅻 / 𢟚)
lãng
朗
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
quên / quên bẵng / quên mình / quên béng …
▸
類語
quên / quên bẵng / quên mình / quên béng …
用法
bỏ quên / lãng quên / nói đâu quên đấy / ngủ quên …
▸
用法
bỏ quên / lãng quên / nói đâu quên đấy / ngủ quên …