ngủ quên
音声
寝過ごす ento fall asleep or oversleep
動詞
寝過ごす
to fall asleep or oversleep
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
寝過ごす
基本動詞
意図せず眠りにつく、または予定より長く眠る。
vi Anh ấy đã ngủ quên và bị muộn giờ làm sáng nay.
ja 彼は今朝寝坊して仕事に遅れた。
構成
ngủ / quên / ngủ + quên の複合 …
▸
構成
ngủ / quên / ngủ + quên の複合 …
成り立ちngủ + quên の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𥄬捐
音節ごとの候補
ngủ
𥄬
quên
捐(𠅳 / 𠅻 / 𢟚)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bỏ quên / lãng quên / 寝坊
▸
類語
bỏ quên / lãng quên / 寝坊
用法
phòng ngủ / giấc ngủ / đi ngủ / ngủ ngon …
▸
用法
phòng ngủ / giấc ngủ / đi ngủ / ngủ ngon …