ngủ ngon
音声
おやすみ engood night
感嘆詞
おやすみ
good night
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
感嘆詞
おやすみ
挨拶・丁寧
夜、寝る前の親愛の気持ちを込めた挨拶。
vi Chúc con yêu ngủ ngon nhé.
ja 子供よ、おやすみ。
構成
ngủ / ngon / 𥄬唁
▸
構成
ngủ / ngon / 𥄬唁
漢字
音節対応から推定
代表候補
𥄬唁
音節ごとの候補
ngủ
𥄬
ngon
唁(𤯆)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngụ ngôn / ngữ ngôn / ngũ ngôn / ngủ …
▸
類語
ngụ ngôn / ngữ ngôn / ngũ ngôn / ngủ …
用法
phòng ngủ / giấc ngủ / đi ngủ / nằm ngủ …
▸
用法
phòng ngủ / giấc ngủ / đi ngủ / nằm ngủ …