quân vận
発音
北部
/kwən˧˧ və̰ʔn˨˩/
中部
/kwəŋ˧˥ jə̰ŋ˨˨/
南部
/wəŋ˧˧ jəŋ˨˩˨/
音声
軍事輸送 enmilitary transport
名詞
軍事輸送
military transport
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
軍事輸送
接続・論理
軍の人員や物資を輸送する組織的な活動。
vi Hoạt động quân vận đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển nhu yếu phẩm.
ja 軍事輸送は補給品の移動において重要だ。
構成
quân / vận / 軍運
▸
構成
quân / vận / 軍運
漢字
音節対応から推定
代表候補
軍運
音節ごとの候補
quân
軍
vận
運(韻)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
không vận / đại vận / liên vận / điều vận …
▸
類語
không vận / đại vận / liên vận / điều vận …
用法
quân đội / quân sự / quân tử / bình quân …
▸
用法
quân đội / quân sự / quân tử / bình quân …