đại vận
発音
北部
/ɗa̰ːʔj˨˩ və̰ʔn˨˩/
中部
/ɗa̰ːj˨˨ jə̰ŋ˨˨/
南部
/ɗaːj˨˩˨ jəŋ˨˩˨/
音声
10年周期 enten year cycle
名詞
10年周期
ten year cycle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
10年周期
文化・固有名詞
伝統的な運勢判断における10年周期の期間。
vi Anh ấy đang bước vào một đại vận mới với nhiều cơ hội.
ja 彼は多くの機会がある新しい10年周期に入っている。
構成
đại / vận / 大運
▸
構成
đại / vận / 大運
漢字
音節対応から推定
代表候補
大運
音節ごとの候補
đại
大
vận
運(韻)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
không vận / quân vận / liên vận / điều vận …
▸
類語
không vận / quân vận / liên vận / điều vận …
用法
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …
▸
用法
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …