quân huấn
発音
北部
/kwən˧˧ hwən˧˥/
中部
/kwəŋ˧˥ hwə̰ŋ˩˧/
南部
/wəŋ˧˧ hwəŋ˧˥/
音声
軍事訓練 enmilitary training
名詞
軍事訓練
military training
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
軍事訓練
接続・論理
軍事技能を訓練し、兵士の規律を養うこと。
vi Các tân binh đang tham gia đợt quân huấn.
ja 新兵たちは軍事訓練に参加している。
構成
quân / huấn / 軍訓
▸
構成
quân / huấn / 軍訓
漢字
音節対応から推定
代表候補
軍訓
音節ごとの候補
quân
軍
huấn
訓
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chỉnh huấn / cải huấn / tác huấn / di huấn …
▸
類語
chỉnh huấn / cải huấn / tác huấn / di huấn …
用法
quân đội / quân sự / quân tử / bình quân …
▸
用法
quân đội / quân sự / quân tử / bình quân …