trợ huấn
発音
北部
/ʨə̰ːʔ˨˩ hwən˧˥/
中部
/tʂə̰ː˨˨ hwə̰ŋ˩˧/
南部
/tʂəː˨˩˨ hwəŋ˧˥/
指導補佐 entraining assistance
形容詞
指導補佐
training assistance
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
指導補佐
性質・状態
指導や技能習得プロセスを補助する仕事。
vi Anh ấy nhận công việc trợ huấn cho đội bóng trẻ.
ja 彼は少年チームの指導補佐の職に就いた。
構成
huấn / 助訓
▸
構成
huấn / 助訓
漢字
音節対応から推定
代表候補
助訓
音節ごとの候補
trợ
助
huấn
訓
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trợ lực / trợ thì / trợ năng / trợ động từ …
▸
類語
trợ lực / trợ thì / trợ năng / trợ động từ …
用法
huấn luyện viên / huấn luyện / tập huấn / huấn điều
▸
用法
huấn luyện viên / huấn luyện / tập huấn / huấn điều