quân dung
発音
北部
/kwən˧˧ zuŋ˧˧/
中部
/kwəŋ˧˥ juŋ˧˥/
南部
/wəŋ˧˧ juŋ˧˧/
音声
軍人の身なり enmilitary appearance
unknown
軍人の身なり
military appearance
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
軍人の身なり
現役軍人の外見および服装の基準。
vi Anh ấy luôn giữ gìn quân dung chỉnh tề khi ra ngoài.
ja 彼は外出時に常に整った軍人の身なりを保っている。
構成
quân / dung / 軍容
▸
構成
quân / dung / 軍容
漢字
音節対応から推定
代表候補
軍容
音節ごとの候補
quân
軍
dung
容
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
quân dụng / hình thức / bộ mặt / sắc màu …
▸
類語
quân dụng / hình thức / bộ mặt / sắc màu …
用法
quân đội / quân sự / quân tử / bình quân …
▸
用法
quân đội / quân sự / quân tử / bình quân …