phong thư
発音
北部
/fawŋ˧˧ tʰɨ˧˧/
中部
/fawŋ˧˥ tʰɨ˧˥/
南部
/fawŋ˧˧ tʰɨ˧˧/
音声
封をする enseal a letter
動詞
封をする
seal a letter
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
封をする
基本動詞
手紙を宛先に送る前に、封筒に入れて糊付けなどで閉じること。
vi Cô ấy đang phong thư cẩn thận để gửi cho người bạn ở xa.
ja 彼女は遠方の友人に送るため、慎重に手紙に封をしている。
構成
phong / thư / 風書
▸
構成
phong / thư / 風書
漢字
音節対応から推定
代表候補
風書
音節ごとの候補
phong
風(封 / 丰 / 瘋 / 楓)
thư
書
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phòng thủ
▸
類語
phòng thủ
用法
phong phú / phong tục / trung phong / tấn phong …
▸
用法
phong phú / phong tục / trung phong / tấn phong …