phong châu
発音
北部
/fawŋ˧˧ ʨəw˧˧/
中部
/fawŋ˧˥ ʨəw˧˥/
南部
/fawŋ˧˧ ʨəw˧˧/
音声
フォンチャウ enplace name
固有名詞
フォンチャウ
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
フォンチャウ
ベトナムの古い地名。
vi Phong Châu là tên của một địa danh.
ja フォンチャウは地名です。
構成
phong / châu / 風洲
▸
構成
phong / châu / 風洲
漢字
音節対応から推定
代表候補
風洲
音節ごとの候補
phong
風(封 / 丰 / 瘋 / 楓)
châu
洲
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
phong phú / phong tục / trung phong / tấn phong …
▸
用法
phong phú / phong tục / trung phong / tấn phong …