phục vị
発音
北部
/fṵʔk˨˩ vḭʔ˨˩/
中部
/fṵk˨˨ jḭ˨˨/
南部
/fuk˨˩˨ ji˨˩˨/
音声
立ち位置に戻る enreturn to stance
動詞
立ち位置に戻る
return to stance
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
立ち位置に戻る
基本動詞
動作後に元の立ち位置や防御姿勢に戻る行為。
vi Sau khi thực hiện đòn đánh, võ sinh nhanh chóng phục vị.
ja 打撃の後、練習生は素早く構えに戻る。
構成
phục / vị / 服位
▸
構成
phục / vị / 服位
漢字
音節対応から推定
代表候補
服位
音節ごとの候補
phục
服(伏 / 腹)
vị
位
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phục / phục dịch / phục hoạt / phục binh …
▸
類語
phục / phục dịch / phục hoạt / phục binh …
用法
trang phục / đồng phục / phục vụ / thuyết phục …
▸
用法
trang phục / đồng phục / phục vụ / thuyết phục …