goigoi

phục vị

Động từ
Hành động quay trở lại vị trí hoặc tư thế đứng ban đầu sau khi thực hiện một động tác.
Nhật 立ち位置に戻る
Anh return to stance
Hàn 자세로 돌아오다
Phát âm Bắc /fṵʔk˨˩ vḭʔ˨˩/ Trung /fṵk˨˨ jḭ˨˨/ Nam /fuk˨˩˨ ji˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động quay trở lại vị trí hoặc tư thế đứng ban đầu sau khi thực hiện một động tác.

vi Sau khi thực hiện đòn đánh, võ sinh nhanh chóng phục vị.

Nhật 立ち位置に戻る

打撃の後、練習生は素早く構えに戻る。

Anh return to stance

After performing the strike, the student quickly returns to stance.

Hàn 자세로 돌아오다

타격 후, 수련생은 재빨리 원위치로 돌아온다.

Cấu tạo
phục / vị / 服位
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
服位
Ứng viên theo âm tiết
phục 服(伏 / 腹) vị 位
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
phục / phục dịch / phục hoạt / phục binh …
▸
Dùng
trang phục / đồng phục / phục vụ / thuyết phục …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.