phối tử
発音
北部
/foj˧˥ tɨ̰˧˩˧/
中部
/fo̰j˩˧ tɨ˧˩˨/
南部
/foj˧˥ tɨ˨˩˦/
音声
配位子 enligand
名詞
配位子
ligand
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
配位子
接続・論理
錯体形成において中心金属原子に結合する分子やイオン。
vi Phối tử sẽ liên kết với nguyên tử kim loại để tạo thành phức chất.
ja 配位子は金属原子と結合して錯体を形成する。
構成
phối / tử / 配子
▸
構成
phối / tử / 配子
漢字
音節対応から推定
代表候補
配子
音節ごとの候補
phối
配
tử
子
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phối giống / phối trộn / phối trí / phối liệu …
▸
類語
phối giống / phối trộn / phối trí / phối liệu …
用法
giao phối / phối ngẫu / hôn phối / phối cảnh …
▸
用法
giao phối / phối ngẫu / hôn phối / phối cảnh …