goigoi

phối tử

Danh từ
Một phân tử hoặc ion liên kết với một nguyên tử kim loại trung tâm hiện.
Nhật 配位子
Anh ligand
Hàn 리간드
Phát âm Bắc /foj˧˥ tɨ̰˧˩˧/ Trung /fo̰j˩˧ tɨ˧˩˨/ Nam /foj˧˥ tɨ˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một phân tử hoặc ion liên kết với một nguyên tử kim loại trung tâm hiện.

vi Phối tử sẽ liên kết với nguyên tử kim loại để tạo thành phức chất.

Nhật 配位子

配位子は金属原子と結合して錯体を形成する。

Anh ligand

The ligand will bind to the metal atom to form a complex.

Hàn 리간드

리간드는 금속 원자와 결합하여 착물을 형성한다.

Cấu tạo
phối / tử / 配子
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
配子
Ứng viên theo âm tiết
phối 配 tử 子
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
phối giống / phối trộn / phối trí / phối liệu …
▸
Dùng
giao phối / phối ngẫu / hôn phối / phối cảnh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.