phạt đền
発音
北部
/fa̰ːʔt˨˩ ɗe̤n˨˩/
中部
/fa̰ːk˨˨ ɗen˧˧/
南部
/faːk˨˩˨ ɗəːŋ˨˩/
音声
ペナルティキック enpenalty kick
名詞
ペナルティキック
penalty kick
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ペナルティキック
接続・論理
サッカーのペナルティスポットからの直接フリーキック。
vi Cầu thủ chuẩn bị thực hiện quả phạt đền từ chấm phạt đền.
ja 選手はペナルティスポットからキックの準備をしている。
構成
phạt / đền / 伐𡊰
▸
構成
phạt / đền / 伐𡊰
漢字
音節対応から推定
代表候補
伐𡊰
音節ごとの候補
phạt
伐(罰)
đền
𡊰(𡑴 / 𣫕)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phạt vạ / phạt tiền / phạt / phạt góc …
▸
類語
phạt vạ / phạt tiền / phạt / phạt góc …
用法
tiền phạt / sát phạt / hình phạt / trừng phạt …
▸
用法
tiền phạt / sát phạt / hình phạt / trừng phạt …