long đền
発音
北部
/lawŋ˧˧ ɗe̤n˨˩/
中部
/lawŋ˧˥ ɗen˧˧/
南部
/lawŋ˧˧ ɗəːŋ˨˩/
ワッシャー enwasher
名詞
ワッシャー
washer
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ワッシャー
接続・論理
ボルトやネジの荷重を分散させるための穴の空いた薄い板。
vi Bạn cần phải lắp thêm một chiếc long đền để vít được chắc chắn hơn.
ja ネジをより確実に固定するためにワッシャーを追加する必要がある。
構成
long / đền / 龍𡊰
▸
構成
long / đền / 龍𡊰
漢字
音節対応から推定
代表候補
龍𡊰
音節ごとの候補
long
龍(攏 / 隆)
đền
𡊰(𡑴 / 𣫕)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lồng đèn / long đen / long / long thể …
▸
類語
lồng đèn / long đen / long / long thể …
用法
hạ long / bạch long vĩ / vĩnh long / cơ long …
▸
用法
hạ long / bạch long vĩ / vĩnh long / cơ long …