long tong
発音
北部
/lawŋ˧˧ tawŋ˧˧/
中部
/lawŋ˧˥ tawŋ˧˥/
南部
/lawŋ˧˧ tawŋ˧˧/
太鼓の音 ensound of small drum
動詞
太鼓の音
sound of small drum
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
太鼓の音
基本動詞
小型の伝統的な太鼓を叩く際のリズミカルな音。
vi Tiếng trống long tong vang lên báo hiệu hội làng bắt đầu.
ja 村の祭りの始まりを告げる太鼓の音が響いた。
構成
long / tong
▸
構成
long / tong
類語
long / long thể / long tinh kì / long đen …
▸
類語
long / long thể / long tinh kì / long đen …
用法
hạ long / bạch long vĩ / vĩnh long / cơ long …
▸
用法
hạ long / bạch long vĩ / vĩnh long / cơ long …