tong tong
音声
ぽたぽた endripping sound
形容詞
ぽたぽた
dripping sound
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ぽたぽた 性質・状態
液体が連続して滴り落ちる擬音語。
vi Nước rơi tong tong từ mái nhà xuống đất.
ja 屋根から地面へ水がぽたぽたと落ちる。
構成
tong / tong
▸
構成
tong / tong
類語
tong tả / tong / tong tỏng
▸
類語
tong tả / tong / tong tỏng
用法
cá lòng tong / long tong / biết tỏng tòng tong / đi tong
▸
用法
cá lòng tong / long tong / biết tỏng tòng tong / đi tong