tong tong
듣기
똑똑 endripping sound
형용사
똑똑
dripping sound
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
똑똑
성질·상태
액체가 연속해서 떨어지는 소리를 나타내는 의성어.
vi Nước rơi tong tong từ mái nhà xuống đất.
ko 지붕에서 땅으로 물이 똑똑 떨어진다.
구성
tong / tong
▸
구성
tong / tong
유의어
tong tả / tong / tong tỏng
▸
유의어
tong tả / tong / tong tỏng
쓰임
cá lòng tong / long tong / biết tỏng tòng tong / đi tong
▸
쓰임
cá lòng tong / long tong / biết tỏng tòng tong / đi tong