cá lòng tong
듣기
잉어과 물고기 encyprinid fish
명사
잉어과 물고기
cyprinid fish
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
잉어과 물고기
담화·논리
동남아시아에 사는 작은 잉어과 민물고기.
vi Lũ trẻ đi bắt cá lòng tong ở dưới sông.
ko 아이들이 강에서 작은 물고기들을 잡았다.
구성
cá / lòng / tong …
▸
구성
cá / lòng / tong …
어원cá + lòng tong 의 합성
유의어
long tong / biết tỏng tòng tong / đi tong
▸
유의어
long tong / biết tỏng tòng tong / đi tong
쓰임
cá nhân / chả cá lã vọng / cá thính / cá linh …
▸
쓰임
cá nhân / chả cá lã vọng / cá thính / cá linh …