tong
발음
북부
/tawŋ˧˧/
중부
/tawŋ˧˥/
남부
/tawŋ˧˧/
듣기
끝장난 endone for
형용사
끝장난
done for
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
끝장난
성질·상태
완전히 망가졌거나 구제할 가망이 없는 상황.
vi Lần này thì tôi tong thật rồi.
ko 이번에는 정말 끝장났다.
유의어
tong tong / tong tả / tong tỏng
▸
유의어
tong tong / tong tả / tong tỏng
쓰임
cá lòng tong / long tong / biết tỏng tòng tong / đi tong
▸
쓰임
cá lòng tong / long tong / biết tỏng tòng tong / đi tong