phương hại
発音
北部
/fɨəŋ˧˧ ha̰ːʔj˨˩/
中部
/fɨəŋ˧˥ ha̰ːj˨˨/
南部
/fɨəŋ˧˧ haːj˨˩˨/
音声
害する enharm
動詞
害する
harm
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
害する
基本動詞
人や物に身体的・精神的な損害を与えること。
vi Những hành động thiếu suy nghĩ có thể phương hại đến uy tín cá nhân.
ja 思慮のない行動は個人の評判を害する恐れがある。
構成
phương / hại / 漢越語。漢字は 妨害 …
▸
構成
phương / hại / 漢越語。漢字は 妨害 …
成り立ち漢越語。漢字は 妨害
漢字
出典照合済み
代表候補
妨害
音節ごとの候補
phương
方
hại
害
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tác hại / đụng chạm / hại / mối nguy …
▸
類語
tác hại / đụng chạm / hại / mối nguy …
用法
phương tây / phương tiện / phương pháp / phương đông …
▸
用法
phương tây / phương tiện / phương pháp / phương đông …