phòng hộ
発音
北部
/fa̤wŋ˨˩ ho̰ʔ˨˩/
中部
/fawŋ˧˧ ho̰˨˨/
南部
/fawŋ˨˩ ho˨˩˨/
音声
保護する enprotect
動詞
保護する
protect
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
動詞
語義 1
動詞
保護する
性質・状態
他者からの被害、損害、または望まない攻撃から誰かや何かを守る。
vi Trồng rừng là cách tốt nhất để phòng hộ cho khu vực ven biển.
ja 植林は沿岸地域を保護するための最良の方法だ。
形容詞
語義 2
形容詞
防護用の
考えられる危険、怪我、または環境的な害に対する保護を提供するためのもの。
vi Công nhân cần mặc quần áo phòng hộ khi làm việc trong nhà máy.
ja 工場で働く労働者は防護服を着用する必要がある。
構成
phòng / hộ / 防護
▸
構成
phòng / hộ / 防護
漢字
出典照合済み
代表候補
防護
音節ごとの候補
phòng
房
hộ
護(户)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
保護 / 防護
▸
類語
保護 / 防護
用法
rừng phòng hộ / văn phòng / hải phòng / phòng ngủ …
▸
用法
rừng phòng hộ / văn phòng / hải phòng / phòng ngủ …