phèn chua
発音
北部
/fɛ̤n˨˩ ʨwaː˧˧/
中部
/fɛŋ˧˧ ʨuə˧˥/
南部
/fɛŋ˨˩ ʨuə˧˧/
音声
ミョウバン enalum
名詞
ミョウバン
alum
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ミョウバン
接続・論理
水の浄化や殺菌に使われる白い結晶物質。
vi Người dân dùng phèn chua để làm trong nước giếng.
ja 井戸水を浄化するためにミョウバンが使われる。
構成
phèn / chua / 礬䣷
▸
構成
phèn / chua / 礬䣷
漢字
音節対応から推定
代表候補
礬䣷
音節ごとの候補
phèn
礬(𥽢)
chua
䣷(洙 / 𢟐)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phèn / nước phèn / phèn đen / phèn phẹt …
▸
類語
phèn / nước phèn / phèn đen / phèn phẹt …
用法
đường phèn / đất phèn / giấy phèn / chua lè …
▸
用法
đường phèn / đất phèn / giấy phèn / chua lè …