phân biệt
発音
北部
/fən˧˧ ɓiə̰ʔt˨˩/
中部
/fəŋ˧˥ ɓiə̰k˨˨/
南部
/fəŋ˧˧ ɓiək˨˩˨/
音声
区別する endistinguish
動詞
区別する
distinguish
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
区別する
接続・論理
物事や人々の間の違いを見分けること。
vi Trẻ em cần học cách phân biệt các màu sắc.
ja 子供は色の違いを学ばなければならない。
構成
phân / biệt / 漢越語。漢字は 分別 …
▸
構成
phân / biệt / 漢越語。漢字は 分別 …
成り立ち漢越語。漢字は 分別
漢字
出典照合済み
代表候補
分別
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
biện biệt / nhầm lẫn / đánh đồng / 区別
▸
類語
biện biệt / nhầm lẫn / đánh đồng / 区別
用法
phân biệt đối xử / chủ nghĩa phân biệt chủng tộc / phân biệt chủng tộc / phân biệt vùng miền …
▸
用法
phân biệt đối xử / chủ nghĩa phân biệt chủng tộc / phân biệt chủng tộc / phân biệt vùng miền …