phân biệt vùng miền
音声
地域差別 enregional discrimination
名詞
地域差別
regional discrimination
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
地域差別
居住地域に基づく不公平な待遇や偏見。
vi Chúng ta cần loại bỏ sự phân biệt vùng miền để xã hội công bằng hơn.
ja より公平な社会のために地域差別をなくす必要がある。
語義 2
名詞
地域差別
異なる地域の人々の間にある偏見。
vi Sự phân biệt vùng miền gây ra những định kiến không đáng có giữa mọi người.
ja 地域差別は人々の中に不必要な偏見を生む。
構成
phân biệt / vùng miền
▸
構成
phân biệt / vùng miền
類語
chủ nghĩa khu vực / vùng miền / tên miền / 差別
▸
類語
chủ nghĩa khu vực / vùng miền / tên miền / 差別
用法
phân biệt đối xử / chủ nghĩa phân biệt chủng tộc / phân biệt chủng tộc
▸
用法
phân biệt đối xử / chủ nghĩa phân biệt chủng tộc / phân biệt chủng tộc