phách trăng
発音
北部
/fajk˧˥ ʨaŋ˧˧/
中部
/fa̰t˩˧ tʂaŋ˧˥/
南部
/fat˧˥ tʂaŋ˧˧/
地球照 enearthshine
名詞
地球照
earthshine
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
地球照
接続・論理
地球に反射した日光が月の暗い部分をかすかに照らす現象。
vi Phách trăng làm cho phần tối của mặt trăng hơi sáng lên.
ja 地球照によって月の暗い部分が少しだけ明るく見える。
構成
phách / trăng / 魄綾
▸
構成
phách / trăng / 魄綾
漢字
音節対応から推定
代表候補
魄綾
音節ごとの候補
phách
魄(珀 / 𥶱)
trăng
綾(𢁋 / 𣎞)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phách / phách lạc hồn xiêu / phách quế hồn mai / con trăng …
▸
類語
phách / phách lạc hồn xiêu / phách quế hồn mai / con trăng …
用法
nói phách / hồn xiêu phách lạc / khí phách / hồn phách …
▸
用法
nói phách / hồn xiêu phách lạc / khí phách / hồn phách …